Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legal guardian


noun
a person (or institution) to whom legal title to property is entrusted to use for another's benefit
Syn:
trustee
Derivationally related forms:
trust (for: trustee)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
fiduciary


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.